Mat Bich - Mat Bich Thep - Phu Kien Duong Ong

matbichhungthuanphat.com

0975 479 808

0986 728 464

slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image
hỗ trợ trực tuyến

Hotline

0975.479.808

Nguyễn Anh Hoàng

skype skype
0986.728.464

Nguyễn Văn Hùng

skype skype
slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image slide image

Sản Phẩm Nổi Bật

Sản Phẩm Nổi Bật

Mặt Bích

Mặt Bích
Mặt bích inox
ID: Mặt bích inox
Mặt bích HDPE  PN10
ID: Mặt bích HDPE PN10
Sản Xuất và gia công mặt bích phi tiêu chuẩn
ID: Sản Xuất và gia công mặt bích phi tiêu chuẩn
Mặt Bích Nhôm 6061T6
ID: Mặt Bích Nhôm 6061T6
Mặt bích nhôm DIN2576 PN10
ID: Mặt bích nhôm DIN2576 PN10
Mặt bích BS 5K
ID: Mặt bích BS 5K
Mặt bích BS 10K
ID: Mặt bích BS 10K
Mặt bích Ansi # 150 Slip On
ID: Mặt bích Ansi # 150 Slip On
Mặt bích DIN PN10
ID: Mặt bích DIN PN10
Mặt bích DIN PN16
ID: Mặt bích DIN PN16
Mặt bích DIN PN25
ID: Mặt bích DIN 2655 PN25
Mặt bích DIN PN40
ID: Mặt bích DIN PN40
Mặt bích ANSI 150LB
ID: Mặt bích ANSI 150LB
Mặt bích ANSI 300LB
ID: Mặt bích ANSI 300LB
Mặt bích BS4504 PN40
ID: Mặt bích BS4504 PN40
Mặt bích BS4504 PN6
ID: Mặt bích BS4504 PN6
Mặt bích BS4504 PN25
ID: Mặt bích BS4504 PN25
Mặt bích JIS 20K
ID: Mặt bích JIS 20K
Mặt bích JIS 16K
ID: Mặt bích JIS 16K
Mặt bích JIS 5K
ID: Mặt bích JIS 5K
Mặt bích BS4504 PN10
ID: Mặt bích BS4504 PN10
Mặt bích BS4504 PN16
ID: Mặt bích BS4504 PN16
Mặt bích cổ cao
ID: Mặt bích cổ cao

Phụ Kiện

Phụ Kiện
Phụ Kiện Hàn SCH80
ID: Phụ Kiện Hàn SCH80
Phụ Kiện Hàn Dybend Vina
ID: Phụ Kiện Hàn Dybend Vina
Phụ Kiện Ren các loại
ID: Phụ Kiện Ren các loại
Bầu giảm SCH20, SCH40
ID: Bầu giảm SCH20, SCH40
Co hàn INOX - Tê hàn INOX
ID: Co hàn INOX - Tê hàn INOX

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật mặt bích DIN 2656 PN40
ID: Thông số kỹ thuật mặt bích DIN 2656 PN40
Thông số kỹ thuật mặt bích DIN 2655 PN25
ID: Thông số kỹ thuật mặt bích DIN 2655 PN25
Thông số kỹ thuật mặt bích DIN 2542 PN16
ID: Thông số kỹ thuật mặt bích DIN 2542 PN16
Thông số kỹ thuật mặt bích DIN 2642 PN10
ID: Thông số kỹ thuật mặt bích DIN 2642 PN10
Thông số kỹ thuật mặt bích Ansi # 1500 Slip On
ID: Thông số kỹ thuật mặt bích Ansi # 1500 Slip On
Thông số kỹ thuật mặt bích Ansi # 600 Slip On
ID: Thông số kỹ thuật mặt bích Ansi # 600 Slip On
Thông số kỹ thuật mặt bích Ansi # 300 Slip On
ID: Thông số kỹ thuật mặt bích Ansi # 300 Slip On
Thông số kỹ thuật mặt bích Ansi # 150 Slip On
ID: Thông số kỹ thuật mặt bích Ansi # 150 Slip On
Tiêu chuẩn mặt bích BS4504 PN16
ID: Tiêu chuẩn mặt bích BS4504 PN16
Thông số kỹ thuật mặt bích PN10
ID: Thông số kỹ thuật mặt bích PN10
Thông số kỹ thuật mặt bích JIS 5K
ID: Thông số kỹ thuật mặt bích JIS 5K
Thông số kỹ thuật mặt bích JIS 16K
HD: Thông số kỹ thuật mặt bích JIS 16K
Thông số kỹ thuật mặt bích JIS 10K
ID: Thông số kỹ thuật mặt bích JIS 10K
Thông số kỹ thuật mặt bích BS4504 PN40
ID: Thông số kỹ thuật mặt bích BS4504 PN40
Thông số kỹ thuật mặt bích BS4504 PN25
ID: Thông số kỹ thuật mặt bích BS4504 PN25
Thông số kỹ thuật mặt bích ANSI 600
ID: Thông số kỹ thuật mặt bích ANSI 600
Thông số kỹ thuật mặt bích ANSI 150LB
ID: Thông số kỹ thuật mặt bích ANSI 150LB
Thông số kỹ thuật mặt bích ANSI 1500
ID: Thông số kỹ thuật mặt bích ANSI 1500

VAN

VAN
Van Bướm kvs
ID: Van Cửa, Van Cầu Đồng
Van Cửa, Van Cầu Đồng
ID: Van Cửa, Van Cầu Đồng
Van Bướm Tay Gạt
ID: Van Bướm Tay Gạt
Van Cổng Mặt Bích
ID: Van Cổng Mặt Bích
Van Cổng, Cửa Điều Khiển Điện
ID: Van Cổng, Cửa Điều Khiển Điện
Van Bi Mặt Bích
ID: Van Bi Mặt Bích
Van Bi Tay Gạt Đồng
ID: Van Bi Tay Gạt Đồng
Van Bướm Tay Gạt SAMWOO (Korea - Hàn Quốc)
ID: Van Bướm Tay Gạt SAMWOO (Korea - Hàn Quốc)
Van An Toàn Shin Yi
ID: Van An Toàn Shin Yi
Van Bướm Tay Quay
ID: Van Bướm Tay Quay
Van Bướm Điều Khiển Điện
ID: Van Bướm Điều Khiển Điện
Van Bướm Tay Quay Shin Yi,  SAMWOO - Hàn Quốc
ID: Van Bướm Tay Quay Shin Yi, SAMWOO - Hàn Quốc
Van Cầu Mặt Bích
ID: Van Cầu Mặt Bích
Van Cầu ARI ( Hơi Nóng, Dầu Nóng)
ID: Van Cầu ARI ( Hơi Nóng, Dầu Nóng)
Van Hơi Nóng ARI
ID: Van Hơi Nóng ARI

ống thép

ống thép
ống Inox SCH10, SCH20,SCH40
ID: ống Inox SCH10, SCH20,CSH40
Ống thép ASTM A335/ASME SA335 áp lực cao
ID: Ống thép ASTM A335/ASME SA335 áp lực cao
Ống thép ASTM A335 P5
ID: Ống thép ASTM A335 P5
Ống thép Việt Đức
ID: Ống thép Việt Đức
Ống thép SeAh
ID: Ống thép SeAh
Ống thép hòa phát
ID: Ống thép hòa phát
Ống thép mạ kẽm
ID: Ống thép mạ kẽm
Ống thép đúc SCH20, SCH40, SCH80
ID: Ống thép đúc SCH20, SCH40, SCH80

catalogue - hùng thuận phát

catalogue - hùng thuận phát
Copyright © 2016 by HÙNG THUẬN PHÁT. All rights reserved.
Đang online : 2
ngày : 43
tuần : 43
tháng : 4204
Tổng : 139905